Guarantee

‘guarantee ‘ dịch sang tiếng việt nghĩa là gì?
Nghĩa tiếng việt chuyên ngành: sự bảo đảm; giấy bảo đảm; sự bảo lãnh; người được đảm bảơ, bảo lãnh; vật đảm bảo; vật thế chấp; vật cầm thế; đồ cầm; bảo đảm; bảo lãnh; bảo hành