Mâũ hàng đính kèm

“Mẫu hàng đính kèm.” dịch sang Tiếng Anh là gì?
Nghĩa Tiếng Anh Kinh tế: enclosed sample
Ví dụ: xin hãy chọn một loại hàng khác trong số các mẫu hàng đính kèm.
please choose another article from the enclosed samples.